Kaori Dict

叩き込む

たたきこむ

tatakikomu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to drive into (e.g. a nail into a board); to hit into (e.g. a home run into the stands)

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    2.to throw into (e.g. jail)

  3. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    3.to drum into (someone) (an idea, skill, etc.); to hammer into; to drill into

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I intend to hammer this idea into the students' heads.

  • The lesson was driven into my head.

  • Don't put such silly thoughts into his head.

  • She'd better bone up on company policy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叩き込む (たたきこむ) — to drive into (e.g. a nail into a board); to hit into (e.g. a home run into the stands) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict