Kaori Dict

叩き出す

たたきだす

tatakidasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to begin to strike

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to kick out; to forcefully expel; to fire (someone)

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to hammer (pattern, etc.) into metal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She beat off a big snake with a plastic toy bat.

  • Shut up, or I'll kick you out.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叩き出す (たたきだす) — to begin to strike | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict