Kaori Dict

匂う

におう

niou

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 55

Nghĩa

  1. 1.hương thơm; mùi thơm; mùi hôi; tỏa sáng
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to be fragrant; to smell (good)

    usu. 匂う

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    2.to stink; to smell (bad)

    usu. 臭う

  3. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    3.to glow; to be bright

  4. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    4.to smack of; to show hints of

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Something stinks here.

  • Are you saying I smell bad?

  • Your breath smells.

  • This fish stinks.

  • Durian stinks, but it's said to be very healthy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

匂う (におう) — hương thơm; mùi thơm; mùi hôi; tỏa sáng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict