Kaori Dict

叩き伏せる

たたきふせる

tatakifuseru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to knock down; to utterly defeat

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叩き伏せる (たたきふせる) — to knock down; to utterly defeat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict