Kaori Dict

奪い取る

うばいとる

ubaitoru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to plunder; to grab; to snatch

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The man robbed her of her bag.

  • The disease sheared him of his physical strength.

  • The man robbed me of my bag.

  • She defrauded me of my property.

  • The man robbed her of her bag.

  • The man robbed him of all his money.

  • She tried to steal my boyfriend.

  • They robbed the man of all his belongings.

  • The robber seized the bag from his hand.

  • The gang knocked him down and robbed him of his watch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

奪い取る (うばいとる) — to plunder; to grab; to snatch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict