Kaori Dict

脱ぎ捨てる

ぬぎすてる

nugisuteru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to throw off (clothes); to cast off; to fling off; to kick off (shoes)

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to cast off (old ideas, habits, etc.); to discard

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The boy stripped off his clothes.

  • Tom kicked off his shoes.

  • Pat stripped off his clothes and dived in.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脱ぎ捨てる (ぬぎすてる) — to throw off (clothes); to cast off; to fling off; to kick off (shoes) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict