Kaori Dict

脱字

だつじ

datsuji

Âm Hán-Việt: THOÁT TỰ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.omitted character; omitted letter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • ・ Corrected mistaken/missing characters in the text data.

  • Sorry for all the typos.

  • Please let me know if you find any typos or missing words.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脱字 (だつじ) — omitted character; omitted letter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict