Kaori Dict

脱色

だっしょく

dasshoku

Âm Hán-Việt: THOÁT SẮC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.decolourization; decolorization; decolourisation; decolorisation; bleaching

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi cần phải tẩy tóc ở tiệm.

    I need to get my hair bleached at the salon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脱色 (だっしょく) — decolourization; decolorization; decolourisation; decolorisation; bleaching | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict