Kaori Dict

剥がす

はがす

hagasu

N2

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 58

Nghĩa

  1. 1.bỏ; lột; gỡ; tháo; cắt bỏ
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từthường viết bằng kana

    1.to tear off; to peel off; to rip off; to strip off; to skin; to flay; to disrobe; to deprive of; to detach; to disconnect

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She tore away the stickers from the window.

  • My futon was peeled away.

  • First, remove the burrs.

  • I had my thumbnail torn off.

  • The policeman tore the signboard from the house.

  • Mother yanked the bedclothes off Hiroshi.

  • I tore the picture out of the album.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剥がす (はがす) — bỏ; lột; gỡ; tháo; cắt bỏ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict