Kaori Dict

単細胞

たんさいぼう

tansaibou

Âm Hán-Việt: ĐAN TẾ BÀO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)biology

    1.single cell

  2. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từkhẩu ngữ

    2.simple-minded; one-track-minded

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Sometimes, everyone is simple minded.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

単細胞 (たんさいぼう) — single cell | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict