Kaori Dict

担ぎ上げる

かつぎあげる

katsugiageru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to carry up; to bring up; to lift up

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to elevate (someone) to a high position; to convince someone to accept a post (esp. through flattery)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

担ぎ上げる (かつぎあげる) — to carry up; to bring up; to lift up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict