Kaori Dict

淡雪

あわゆき

awayuki

Âm Hán-Việt: ĐẠM TUYẾT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.light snow; light snowfall; thin layer of snow

  2. danh từfood, cooking

    2.jellied dessert made of beaten egg white, agar and sugar

    also written as 阿わ雪

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淡雪 (あわゆき) — light snow; light snowfall; thin layer of snow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict