Kaori Dict

端子

たんし

tanshi

Âm Hán-Việt: ĐOAN TỬ

Nghĩa

  1. danh từelectricity, elec. eng.

    1.terminal

  2. danh từelectricity, elec. eng.

    2.pin (on a semiconductor or microcontroller)

  3. danh từcomputing

    3.port (e.g. LAN port)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If the metal plate terminal of the game cassette is dirty it may be difficult for the game to start when the cassette is inserted into the game console.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

端子 (たんし) — terminal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict