Kaori Dict

端役

はやく

hayaku

Âm Hán-Việt: ĐOAN DỊCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.minor role; small part

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I planned to say this later on but in Katahane there is no such thing as a 'bit part'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

端役 (はやく) — minor role; small part | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict