Kaori Dict

胆嚢

たんのう

tannou

Âm Hán-Việt: ĐẢM NANG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từanatomy

    1.gallbladder; gall bladder

Câu ví dụ · Tatoeba

  • For gall bladder surgery, go down this hall and take a right.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胆嚢 (たんのう) — gallbladder; gall bladder | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict