Kaori Dict

響き

ひびき

hibiki

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 62

Nghĩa

  1. 1.tiếng vang; âm thanh; âm hưởng; cảm giác âm thanh
  1. danh từ

    1.echo; reverberation

  2. danh từ

    2.sound (esp. the distinctive sound of an object or activity, e.g. rain, gun, gallop, drum); noise

  3. danh từ

    3.quality of a sound (e.g. a fine phrase, clear voice, resonant bell); feeling of a sound; emotion or feeling inspired by something heard or read

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tiếng chuông chùa Gion, vọng lên nỗi vô thường.

  • Chiếc loa hộp đó có độ vang tốt.

    Those box speakers have a good reverb.

  • The letter sounds forced, what is worse, insincere.

  • What a nice sounding word!

  • There was a suggestion of anger in his voice.

  • His piano playing sounded fantastic.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

響き (ひびき) — tiếng vang; âm thanh; âm hưởng; cảm giác âm thanh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict