Kaori Dict

断罪

だんざい

danzai

Âm Hán-Việt: ĐOẠN TỘI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.judgment (of a crime); conviction; condemnation

  2. danh từdated term

    2.beheading; decapitation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom was convicted and sentenced to death.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

断罪 (だんざい) — judgment (of a crime); conviction; condemnation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict