Kaori Dict

地下茎

ちかけい

chikakei

Âm Hán-Việt: ĐỊA HẠ HÀNH

Nghĩa

  1. danh từbotany

    1.underground stem

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The plant has an underground stem.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地下茎 (ちかけい) — underground stem | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict