Kaori Dict

稚児

ちご

chigo

Âm Hán-Việt: TRĨ NHI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.infant; child

  2. danh từlịch sử

    2.pageboy; page

  3. danh từ

    3.child in a traditional festival procession

Câu ví dụ · Tatoeba

  • White strawberries were born of a mutation during selective breeding.

  • Today they were selling white strawberries when I went to the store, but they were so expensive all I did was take a picture.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稚児 (ちご) — infant; child | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict