竹馬
たけうま
takeuma
Âm Hán-Việt: TRÚC MÃ
Cách đọc khác: ちくば
意味Nghĩa
- danh từ
1.stilts (for walking)
- danh từcổ
2.hobby horse
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼と私は竹馬の友。
He and I are childhood friends.
たけうま
takeuma
Âm Hán-Việt: TRÚC MÃ
Cách đọc khác: ちくば
1.stilts (for walking)
2.hobby horse
He and I are childhood friends.