Kaori Dict

竹馬

たけうま

takeuma

Âm Hán-Việt: TRÚC MÃ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stilts (for walking)

  2. danh từcổ

    2.hobby horse

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He and I are childhood friends.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

竹馬 (たけうま) — stilts (for walking) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict