Kaori Dict

茶髪

ちゃぱつ

chapatsu

Âm Hán-Việt: TRÀ PHÁT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hair dyed brown; brown-dyed hair

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I think that Tom looks better with his natural black hair than with bleached hair.

  • Tom is distinguishable by his brown hair, tall stature, and blue eyes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茶髪 (ちゃぱつ) — hair dyed brown; brown-dyed hair | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict