Kaori Dict

着込む

きこむ

kikomu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to wear (multiple layers of clothes); to wear underneath; to bundle up; to dress warmly

  2. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    2.to dress up (esp. in formal clothes); to attire oneself (in); to put on (e.g. a dress)

  3. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    3.to break in (through repeated wearing); to wear in

    esp. in fashion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's not as if an emissary from outer space will have slipped into school uniform and be loitering around seeking a partner.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

着込む (きこむ) — to wear (multiple layers of clothes); to wear underneath; to bundle up; to dress warmly | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict