Kaori Dict

中近東

ちゅうきんとう

chuukintou

Âm Hán-Việt: TRUNG CẬN ĐÔNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Near and Middle East

Câu ví dụ · Tatoeba

  • According to the ABC news, another jet-liner was hi-jacked in the Middle East.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中近東 (ちゅうきんとう) — Near and Middle East | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict