Kaori Dict

中耕機

ちゅうこうき

chuukouki

Âm Hán-Việt: TRUNG CANH CƠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cultivator

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中耕機 (ちゅうこうき) — cultivator | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict