Kaori Dict

中手

なかて

nakate

Âm Hán-Việt: TRUNG THỦ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mid-season crops; mid-season rice; mid-season vegetables

  2. danh từanatomy

    2.metacarpus

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中手 (なかて) — mid-season crops; mid-season rice; mid-season vegetables | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict