Kaori Dict

中点

ちゅうてん

chuuten

Âm Hán-Việt: TRUNG ĐIỂM

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.middle point; median point

  2. danh từ

    2.middle dot (typographical symbol used between parallel terms, names in katakana, etc.); full-stop mark at mid-character height; interpoint (interword separation)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中点 (ちゅうてん) — middle point; median point | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict