Kaori Dict

中農

ちゅうのう

chuunou

Âm Hán-Việt: TRUNG NÔNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.middle-class farmer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I worked on the farm all day.

  • Having worked on the farm all day long, he was completely tired out.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中農 (ちゅうのう) — middle-class farmer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict