Kaori Dict

中背

ちゅうぜい

chuuzei

Âm Hán-Việt: TRUNG BỐI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.average height

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It was a person of medium build and height.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中背 (ちゅうぜい) — average height | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict