Kaori Dict

虫眼鏡

むしめがね

mushimegane

Âm Hán-Việt: TRÙNG NHÃN KÍNH

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.magnifying glass

  2. danh từtiếng lóngsumo

    2.wrestler of the lowest rank

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This magnifying glass magnifies objects by 200 times.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虫眼鏡 (むしめがね) — magnifying glass | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict