Kaori Dict

虫垂炎

ちゅうすいえん

chuusuien

Âm Hán-Việt: TRÙNG THUỲ VIÊM

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.appendicitis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "How did it go?" "They said it was acute appendicitis."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虫垂炎 (ちゅうすいえん) — appendicitis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict