Kaori Dict

丁寧語

ていねいご

teineigo

Âm Hán-Việt: ĐINH NINH NGỮ

Nghĩa

  1. danh từlinguistics

    1.polite language (e.g. masu, desu)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Polite language, in a sense, spoils a casual atmosphere.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丁寧語 (ていねいご) — polite language (e.g. masu, desu) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict