Kaori Dict

凋落

ちょうらく

chouraku

Âm Hán-Việt: ĐIÊU LẠC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từvăn viết trang trọng

    1.decline; fall; decay; withering

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His arrogance led to his downfall.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凋落 (ちょうらく) — decline; fall; decay; withering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict