Kaori Dict

Điêu

wither · droop · lame

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 15
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
diao1
Tiếng Hàn

wither · droop · lame

Từ chứa chữ này · dễ trước

しぼむshibomu

sụt; héo

N2
しおれるshioreru

héo; suy sụp; buồn

thông dụng
ちょうざんchouzanĐIÊU TÀN

enruined; withered

ちょうじんchoujinĐIÊU TẬN

enwithering; decay; decline

ちょうらくchourakuĐIÊU LẠC

endecline; fall; decay; withering

いちょうびょうichoubyouUỶ ĐIÊU BỆNH

enwilt disease; fusarium crown rot; fusarium wilt

いちょうichouUỶ ĐIÊU

enwilting; withering · wilting tea leaves after harvest

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凋 (Điêu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict