Kaori Dict

萎凋病

いちょうびょう

ichoubyou

Âm Hán-Việt: UỶ ĐIÊU BỆNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từbotany

    1.wilt disease; fusarium crown rot; fusarium wilt

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萎凋病 (いちょうびょう) — wilt disease; fusarium crown rot; fusarium wilt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict