學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rụng, gụcmáy dịch

diāoĐIÊU

  1. 1.héo úa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

凋 (形声。从仌,周声。仌”,冻的意思。本义草木衰落) 同本义 凋,半伤也。--《说文》 凋,伤也。--《广雅》 为其凋荣也。--《战国策·秦策》 卉既凋而已育。--《思元赋》。注落也。” 又如凋萎(凋谢枯萎。植物的茎叶,因蒸散水分过多,补充不及,组织呈萎缩现象,不能保持固有的形状);凋瘁(衰败枯萎);凋霜(因霜冻而受到损伤) 衰败,衰落 凋 零落 凋 diāo凋零;凋谢。 【凋零】(草木花叶)萎谢零落。有时比喻人死亡。 【凋谢】同'凋零'。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (băng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Nước đá

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 凋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict