學華語Kaori Dict

凋落

diāoluò

ㄉㄧㄠ ㄌㄨㄛˋ

ĐIÊU LẠC

  1. 1.héo úa (và rụng xuống)
  2. 2.tàn úa
  3. 3.qua đời

例句Câu ví dụ

  • 1

    秋天的時候,樹葉變色凋落。

    qiūtiān de shíhou, shùyè biànsè diāoluò。

    Vào mùa thu, lá cây đổi màu và rụng xuống

  • 2

    凋落的花瓣並非無情之物,化成了春天的泥土,更能護育花朵。

    diāoluò de huābàn bìngfēi wúqíng zhī wù, huā chéngle chūntiān de nítǔ, gèng néng hù yù huāduǒ。

    Những cánh hoa rơi xuống không phải là vật vô cảm, hóa thành đất của mùa xuân, lại càng nuôi dưỡng được hoa hơn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凋落 nghĩa là gì? · Kaori Dict