學華語Kaori Dict

掉落

diàoluò

ㄉㄧㄠˋ ㄌㄨㄛˋ

ĐIỆU LẠC

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    樹葉在十月開始掉落下來。

    shùyè zài Shíyuè kāishǐ diàoluò xiàlai。

    Lá cây bắt đầu rơi vào tháng Mười

  • 2

    秋天樹葉會掉落。

    qiūtiān shùyè huì diàoluò。

    Lá cây rụng vào mùa thu

  • 3

    蘋果掉落的地方不會離樹幹很遠。

    píngguǒ diàoluò de dìfāng bùhuì lí shùgàn hěn yuǎn。

    Nơi quả táo rơi không cách xa thân cây bao nhiêu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掉落 nghĩa là gì? · Kaori Dict