例句Câu ví dụ
- 1
花凋謝了。
huā diāoxiè le。
Hoàng hoa tàn lụi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 謝TẠ (謝) – cảm ơn: Lời nói (言) bắn ra như mũi tên (射 xạ) trúng ngay tim người giúp mình — 'Cảm ơn!' — đa TẠ.
花凋謝了。
huā diāoxiè le。
Hoàng hoa tàn lụi