學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
凋敝
凋敝
diāo
bì
[ㄉㄧㄠ ㄅㄧˋ]
ĐIÊU TỆ
1.
nghèo nàn
2.
khốn cùng
3.
khó khăn
Xem 3 nghĩa còn lại
4.
tiêu điều (về kinh doanh)
5.
rách nát
6.
tả tơi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
凋零
diāolíng
héo tàn
敝
bì
của tôi (lịch sự)
凋
diāo
héo úa
凋落
diāoluò
héo úa (và rụng xuống)
凋謝
diāoxiè
héo úa
敝屣
bìxǐ
giày rách rưới
破敝
pòbì
tồi tàn
雕敝
diāobì
biến thể của 凋敝[diao1 bi4]
逐字解
Từng chữ trong từ
凋
điêu
rụng, gục
敝
tệ
gãy, phá
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
雕弊
diāobì
biến thể của 凋敝[diao1 bi4]
雕敝
diāobì
biến thể của 凋敝[diao1 bi4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
凋敝 nghĩa là gì? · Kaori Dict