學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
凋
凋
diāo
[ㄉㄧㄠ]
ĐIÊU
1.
héo úa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
凋零
diāolíng
héo tàn
凋敝
diāobì
nghèo nàn
凋落
diāoluò
héo úa (và rụng xuống)
凋謝
diāoxiè
héo úa
民生凋敝
mínshēngdiāobì
đời sống người dân lâm vào cảnh khốn cùng (thành ngữ); thời kỳ đói kém và nghèo nàn
逐字解
Từng chữ trong từ
凋
điêu
rụng, gục
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
掉
diào
rơi
調
diào
điều chuyển
吊
diào
treo
雕
diāo
khắc
叼
diāo
ngậm trong miệng (như người hút thuốc ngậm điếu thuốc hoặc chó ngậm khúc xương)
釣
diào
câu cá bằng lưỡi câu và mồi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
凋 nghĩa là gì? · Kaori Dict