學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雕敝
雕敝
diāo
bì
[ㄉㄧㄠ ㄅㄧˋ]
ĐIÊU TỆ
1.
biến thể của 凋敝[diao1 bi4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雕刻
diāokè
khắc
雕
diāo
khắc
雕塑
diāosù
bức tượng
雕像
diāoxiàng
tượng điêu khắc
敝
bì
của tôi (lịch sự)
雕琢
diāozhuó
điêu khắc
彫
diāo
biến thể của 雕[diao1], chạm khắc
鵰
diāo
chim săn mồi
逐字解
Từng chữ trong từ
雕
điêu
khắc, chạm, trạm
敝
tệ
gãy, phá
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
凋敝
diāobì
nghèo nàn
雕弊
diāobì
biến thể của 凋敝[diao1 bi4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雕敝 nghĩa là gì? · Kaori Dict