Kaori Dict

張り巡らす

はりめぐらす

harimegurasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to stretch around (e.g. a fence, dragnet, etc.); to lay out (e.g. a wiring system, network, etc.); to string up (e.g. an antenna, ship's rigging, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A fence runs around the house.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

張り巡らす (はりめぐらす) — to stretch around (e.g. a fence, dragnet, etc.); to lay out (e.g. a wiring system, network, etc.); to string up (e.g. an antenna, ship's rigging, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict