Kaori Dict

張り裂ける

はりさける

harisakeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to burst (open); to break; to split

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hearing the news, she cried her heart out.

  • It was a heartbreaking story.

  • He was bursting with fury.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

張り裂ける (はりさける) — to burst (open); to break; to split | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict