Kaori Dict

彫り上げる

ほりあげる

horiageru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)

    1.to emboss; to carve in relief

  2. động từ nhóm 2 (一段)

    2.to finish carving; to finish engraving

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彫り上げる (ほりあげる) — to emboss; to carve in relief | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict