Kaori Dict

思いがけない

おもいがけない

omoigakenai

N2

JLPT N2 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.không ngờ; bất ngờ; tình cờ
  1. tính từ đuôi い

    1.unexpected; contrary to expectations; by chance; casual

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He arrived quite out of the blue.

  • He was the last person I expected to see.

  • His death was a bolt from the blue.

  • I met him quite unexpectedly.

  • The jewel was found in an unlikely place.

  • The discovery of oil was a lucky accident.

  • Careful as he was he made unexpected mistakes.

  • The accident destroyed all his hopes for success.

  • The news that she got divorced was a big surprise.

  • I was at a loss how to answer his unexpected question.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

思いがけない (おもいがけない) — không ngờ; bất ngờ; tình cờ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict