Kaori Dict

残らず

のこらず

nokorazu

N2

JLPT N2 · Bài 57

Nghĩa

  1. 1.hoàn toàn; không ngoại lệ
  1. phó từ

    1.all; entirely; completely; without exception

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He was robbed of all his money.

  • I have read every book on the shelf.

  • They all answered "Yes" to a man.

  • I've read every one of those books.

  • Each and every member of the club was present.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

残らず (のこらず) — hoàn toàn; không ngoại lệ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict