Kaori Dict

朝立ち

あさだち

asadachi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.erection when waking in the morning; nocturnal penile tumescence; morning glory; morning wood

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.early morning departure

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝立ち (あさだち) — erection when waking in the morning; nocturnal penile tumescence; morning glory; morning wood | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict