Kaori Dict

聴力

ちょうりょく

chouryoku

Âm Hán-Việt: THÍNH LỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hearing ability

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A blind person's hearing is often very acute.

  • Tom lost his hearing.

  • Tom's hearing has gradually gotten worse.

  • It has keen eyesight, good ears, and an acute sense of smell.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聴力 (ちょうりょく) — hearing ability | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict