Kaori Dict

蝶番

ちょうつがい

choutsugai

Âm Hán-Việt: ĐIỆP PHIÊN

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hinge

    esp. 丁番 in the construction industry

  2. danh từ

    2.joint (esp. an anatomical joint)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He hung the gate on hinges.

  • The door hinge's creaking is annoying!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蝶番 (ちょうつがい) — hinge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict