Kaori Dict

調律

ちょうりつ

chouritsu

Âm Hán-Việt: ĐIỆU LUẬT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từmusic

    1.tuning (an instrument); temperament

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The piano in Tom's house is out of tune.

  • This piano has probably not been tuned for years.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

調律 (ちょうりつ) — tuning (an instrument); temperament | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict